Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bài thi" (1)

bài thi
Tiếng Anh Danh từexam, test paper
Từ vựng của tôi
Sau khi hoàn thành bài thi, em dự đoán mình sẽ đạt điểm cao.
After completing the exam, I predicted I would get a high score.

swap_horiz Từ liên quan "bài thi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bài thi" (1)

Sau khi hoàn thành bài thi, em dự đoán mình sẽ đạt điểm cao.
After completing the exam, I predicted I would get a high score.